Xem trước tài liệu

Đang tải tài liệu...

Thông tin chi tiết tài liệu

Định dạng: DOC
Số trang: 1131 trang
Dung lượng: 1 MB

Giới thiệu nội dung

Khu du lịch s

Nội dung tài liệu:

Tài liệu mô tả chi tiết về dự án “Khu du lịch s”, bao gồm hiện trạng hạ tầng, mục tiêu đầu tư, các hạng mục xây dựng dự kiến như nhà hàng, bungalow, khu vui chơi biển. Tài liệu cũng cung cấp số liệu ước tính về lượng khách quốc tế đến Việt Nam và các chỉ số liên quan đến du lịch, phân tích theo các phương tiện di chuyển và thị trường quốc tế. Các số liệu này được trình bày dưới dạng bảng biểu và thống kê chi tiết.

Mục lục chi tiết:

  • RMAT
  • C
  • L
  • ỤC
  • Z
  • HYPERLINK I “_Toc42966
  • HY
  • P
  • ERLINK I ” _Toc42966300
  • III.4.4
  • T
  • H
  • iện trạng hạ tầng kỹ th
  • u
  • t
  • HY
  • P
  • ERLINK I “_Toc42966303
  • CHƯƠNG
  • V
  • I
  • |
  • I: NGUỒN VỐN THỰC HIỆN
  • D
  • b
  • ÁN □ PAGEREF _Toc429663035
  • h
  • C
  • h
  • đ
  • ầu tư :
  • Mã số doanh ng
  • hiệp
  • :
  • i
  • c
  • áp :
  • Đăng Mã số doanh
  • n
  • g
  • hiệp :
  • Nơi cấp :
  • Đăng ký
  • Đ
  • i
  • d
  • iện pháp luật : Chức d
  • anh:
  • 1.2.
  • M
  • Ô
  • tả sơ bộ thông tin dự
  • á
  • n
  • Tên dự án : Khu du lịch s
  • i
  • T
  • C
  • đ
  • ích đầu tư : Hướng tới
  • sự p
  • h
  • át triể
  • n
  • d
  • u lịch bền vững, góp ph
  • n
  • thúc đẩy kinh tế xã hội của
  • t
  • +
  • y
  • dựng quầy bar nhà hàng
  • + X
  • â
  • y dựng
  • n
  • h
  • à
  • Bungalow đôi
  • + Xây dựn
  • g
  • k
  • hu trò chơi biển
  • + Xây dựng
  • k
  • T
  • r
  • on
  • g
  • tháng 8, lượng khách q
  • uốc
  • t
  • ế đến V
  • i
  • t
  • Nam ước đạt 664.985 lư
  • t
  • tăng 12% so với tháng trước
  • T
  • T
  • ng
  • số 664.985 5.063.187 11
  • 2,66
  • 4
  • .985 5.
  • 6
  • 3
  • .187 112,0 107,55.063.
  • 1
  • 8
  • 7
  • C
  • C
  • h
  • ia
  • theo phương tiện đến□□1
  • , Đư
  • ng khôn
  • g
  • 6
  • 10.159 4.231.540 120,0
  • 1
  • 1
  • 7
  • ,496,402, Đường biển 1.36
  • 3
  • 2
  • 2,
  • Đường biển 1.36 33.182
  • 69,5
  • 90,775
  • 2
  • 2
  • 6
  • 9,509
  • 3
  • 3
  • .1
  • 8
  • 269,590,775,203, 69
  • ,509
  • ,775,2
  • 3
  • ,90,775,23, Đườn75,2
  • 3
  • ,
  • Đường bộ
  • 3
  • 3,
  • Đường bộ 53.466 798.465
  • 3
  • 7
  • ,
  • 1
  • 3
  • 5
  • 4,807
  • 7
  • 9
  • 8.
  • 4
  • 6564,354,877,1 Chia
  • t64
  • 3054,8
  • 7
  • 7
  • 10Ch54,877,1 Chia th
  • 7
  • 7
  • 1 Chia theo mộ
  • C
  • Ch
  • i
  • a theo một số thị trườn
  • gH
  • à
  • n Quốc
  • 1
  • 4
  • .146730.481 142,50119,
  • 1
  • 1
  • 32,9 Singapore 19.206□146.0
  • 1
  • H
  • n
  • Quốc 104.146 730.481|1
  • 42,5
  • 119104.
  • 1
  • 4
  • 6
  • 7
  • 3
  • .4810142,5119,1|132,9□□Sin1
  • 4
  • S
  • Si
  • n
  • gapore 19.206 146.017 1
  • 18,7
  • 134,11
  • 1
  • 9
  • 206 146.0170118,7 134,1
  • 1
  • 4
  • 6.
  • 170118,7 134,10115,8□□P
  • hầ11
  • 8
  • ,7 134,
  • 1
  • 1
  • 15,8 Phầ134,10115,80P
  • h
  • n
  • Lan 115,8 Phần Lan 478 10
  • P
  • Ph
  • n Lan 478 10.90382,76
  • 6,50
  • 1
  • 12,478
  • 1
  • 903082,
  • 1
  • .9
  • 382,766,5 112,2 Tâ82
  • ,706
  • 6
  • ,5 112,
  • 2
  • T66,5 112,2 Tây Ba112,
  • 2
  • Tây Ban Nha 9.5
  • T
  • y
  • Ban Nha 9.541 27.9222
  • 59,3
  • 113,0□1
  • 8
  • 5 Đà9.541 27.922 259,3
  • 1
  • 1
  • 3
  • 2
  • 7
  • .9
  • 2
  • 2259,3 113,0 108,5□□25
  • 9,30
  • 1
  • 13,0 10
  • 8
  • ,
  • 5
  • 0
  • a
  • n
  • Đ
  • Đà
  • i
  • Loan 40.357 295.76887
  • ,601
  • 3
  • 0,940.3
  • 5
  • 7
  • 295.76887,6 130,9
  • 2
  • 9
  • 5.
  • 7
  • 6887,6130,9–106,8□□Mỹ
  • 6 130,9
  • 1
  • 6,8130,9 106,8 Mỹ 35
  • 7
  • 2
  • 5106,8 Mỹ 35.725 336.8
  • M
  • Mỹ
  • 35.72535.725 336.82207
  • 9,00
  • 1
  • 11,4
  • 3
  • 3
  • 6.
  • 8
  • 2279,0 111,4 106,2□□It
  • al79
  • 0□111,4
  • 1
  • 6,20 111,4 106,2 Italy
  • 5
  • 5106,2 Italy 5.50526.
  • It
  • a
  • ly 5.50526.543 2415.50
  • 5026
  • 543241
  • 4
  • 99,
  • 2
  • 6
  • .5
  • 4
  • 3241,499,7 104,40 N24
  • 1,40
  • 9
  • 9,7 104
  • 1
  • 4
  • 1
  • 4
  • ,4 Nhật 63.243430
  • N
  • Nh
  • t63.243 430.2163.2434
  • 30.2
  • 1
  • 50125,9
  • 1
  • 0,7
  • 4
  • 3
  • 0.
  • 2
  • 15 125,9 100,7 101,1□□Đ
  • ức12
  • 5
  • ,90100,
  • 7
  • 1
  • 01,1] Đức100,7 101,10 Đ
  • C
  • 13.41101,1 Đức 13.417 96.3
  • Đ
  • Đứ
  • C
  • 4015
  • 4
  • ,198,4
  • 1
  • 9
  • 6
  • .3
  • 2
  • 40154,198,4 101,0□□H15
  • 4,10
  • 9
  • 8,4|101
  • 1
  • 1
  • 1
  • ,00 Hồng Kông 2.671
  • H
  • Hồ
  • n
  • g Kông 2.671|11.828|136
  • ,402
  • 7
  • 2,0 100
  • 2
  • 6
  • 71011.828 136,4272
  • 1
  • 1
  • .8
  • 2
  • 8136,4 272,0 100,9 13
  • 6,40
  • 2
  • ,
  • 72,0 10
  • 9
  • s