Xem trước tài liệu

Đang tải tài liệu...

Thông tin chi tiết tài liệu

Định dạng: PDF
Số trang: 8 trang
Dung lượng: 167 KB

Giới thiệu nội dung

Chaperone and antichaperone activities of trigger factor

Tác giả: Guo-Chang Huang, Jia-Jia Chen, Chuan-Peng Liu, Jun-Mei Zhou

Lĩnh vực: Sinh hóa học phân tử, Nghiên cứu về protein

Nội dung tài liệu:
Nghiên cứu này khám phá hoạt động kép của trigger factor (TF) đối với quá trình gấp lại của lysozyme đã bị biến tính. Kết quả cho thấy TF có thể hoạt động như một chaperone, thúc đẩy quá trình gấp lại đúng cấu trúc và ức chế sự kết tụ của protein, đặc biệt trong các điều kiện đệm phosphate có redox. Ngược lại, trong môi trường đệm Hepes, đặc biệt là khi thiếu các tác nhân redox, TF có thể thể hiện hoạt động kháng chaperone, làm tăng tốc độ kết tụ và giảm hiệu suất gấp lại của lysozyme. Sự chuyển đổi giữa hai hoạt động này phụ thuộc vào nồng độ TF, điều kiện đệm (như lực ion và tính ưa nước) và trạng thái redox của môi trường. Các thí nghiệm cũng chỉ ra rằng TF tham gia trực tiếp vào việc hình thành các tập hợp kết tụ, không chỉ đơn thuần là đồng kết tủa một cách không đặc hiệu. Hoạt động hai mặt này của TF được cho là có vai trò quan trọng trong việc điều hòa quá trình sinh tổng hợp protein.

Mục lục chi tiết:

  • Giới thiệu (Introduction)
  • Vật liệu và phương pháp (Materials and Methods)
  • Khử và biến tính lysozyme (Reduction and denaturation of lysozyme)
  • Gấp lại lysozyme (Refolding of lysozyme)
  • Gấp lại lysozyme trong đệm phosphate (Refolding of lysozyme in phosphate buffer)
  • Gấp lại lysozyme trong đệm Hepes (Refolding of lysozyme in Hepes buffer)
  • Ảnh hưởng của NaCl và ethylene glycol lên quá trình gấp lại lysozyme được hỗ trợ bởi trigger factor (Effects of NaCl and ethylene glycol on trigger factor-assisted lysozyme refolding)
  • Thành phần của các tập hợp kết tụ được tăng tốc bởi trigger factor (Composition of trigger factor accelerated aggregates)
  • Thảo luận (Discussion)
  • Như một chaperone (As a chaperone)
  • Như một kháng chaperone (As an antichaperone)
  • Như một chaperone và một kháng chaperone (As a chaperone and an antichaperone)
  • Lời cảm ơn (Acknowledgements)
  • Tài liệu tham khảo (References)